Từ: cà chua bi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cà chua bi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chuabi

Dịch cà chua bi sang tiếng Trung hiện đại:

yīngtáo xīhóngshì樱桃西红柿

Nghĩa chữ nôm của chữ: cà

:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
:cà phê
𣖚:gia (茄) là cà
𪲾:cà pháo, cà tím
𣘁:cà pháo, cà tím
:la cà
:cà pháo, cà tím
𫈥: 
:cà pháo, cà tím
𬞢:cà pháo, cà tím
𫉸:cà pháo, cà tím
:cà cuống
:áo cà sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: chua

chua:chua loét
chua:chua loét
chua:chua loét
chua:chua loét
chua: 
chua:chua loét
chua:chua loét

Nghĩa chữ nôm của chữ: bi

bi:bi tửu (rượu bia)
bi:bi ai
bi: 
bi:(bia)
cà chua bi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cà chua bi Tìm thêm nội dung cho: cà chua bi