Từ: 远见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 远见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 远见 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuǎnjiàn] nhìn xa trông rộng; tầm nhìn xa。远大的眼光。
远见卓识。
nhìn xa hiểu rộng.
有远见。
tầm nhìn xa rộng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển:viển vông
viễn:vĩnh viễn, viễn đông (xa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
远见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 远见 Tìm thêm nội dung cho: 远见