Cao su chống va đập cửa

Từ: 独木舟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独木舟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独木舟 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúmùzhōu] thuyền độc mộc。挖空大圆木制成的划子或小船

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舟

chu:phiếm chu (thuyền)
châu:khinh châu (thuyền)
独木舟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独木舟 Tìm thêm nội dung cho: 独木舟