Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 独木舟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúmùzhōu] thuyền độc mộc。挖空大圆木制成的划子或小船
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舟
| chu | 舟: | phiếm chu (thuyền) |
| châu | 舟: | khinh châu (thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 独木舟 Tìm thêm nội dung cho: 独木舟
