Chữ 㽠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽠:

㽠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㽠

㽠

Chiết tự chữ 㽠

[]

U+3F60, tổng 12 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia2;
Việt bính: haap1 kit3;

㽠

Nghĩa Trung Việt của từ 㽠


Chữ gần giống với 㽠:

㽟, 㽠, 番, 畫, 畬, 畭, 畮, 畯, 畲, 畳, 畴, 異, 𤲂, 𤲃, 𤲌,

Chữ gần giống 㽠

Tự hình:

Tự hình chữ 㽠 Tự hình chữ 㽠 Tự hình chữ 㽠 Tự hình chữ 㽠

㽠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽠 Tìm thêm nội dung cho: 㽠