Cao su chống va đập cửa

Từ: 独特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独特 trong tiếng Trung hiện đại:

[dútè] đặc biệt; riêng biệt。独有的;特别的。
风格独特
phong cách đặc biệt
独特的见解
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
独特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独特 Tìm thêm nội dung cho: 独特