Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 独特 trong tiếng Trung hiện đại:
[dútè] đặc biệt; riêng biệt。独有的;特别的。
风格独特
phong cách đặc biệt
独特的见解
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt
风格独特
phong cách đặc biệt
独特的见解
kiến giải đặc biệt; kiến giải riêng biệt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |

Tìm hình ảnh cho: 独特 Tìm thêm nội dung cho: 独特
