Từ: 独资 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 独资:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 独资 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúzī] vốn riêng; vốn cá nhân。指由一个人或一方单独拿出资金(办企业)。
独资经营
kinh doanh vốn riêng.
独资企业
xí nghiệp vốn riêng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 独

độc:độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 资

:tư bản; đầu tư
独资 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 独资 Tìm thêm nội dung cho: 独资