Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 狼头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狼头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狼头 trong tiếng Trung hiện đại:

[láng·tou] búa。锤子(多指比较大的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼

lang:loài lang sói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
狼头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狼头 Tìm thêm nội dung cho: 狼头