Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch dò số sang tiếng Trung hiện đại:
对号 《查对相合的号数。》dò số chỗ ngồi.对号入座
Nghĩa chữ nôm của chữ: dò
| dò | 𠻀: | dặn dò |
| dò | 𪭴: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 𢲛: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 𣺺: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 紬: | dò lưới (bẫy bằng dây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: số
| số | 措: | số là |
| số | 𢼂: | số học; số mạng; số là |
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| số | 數: | số học; số mạng; số là |

Tìm hình ảnh cho: dò số Tìm thêm nội dung cho: dò số
