Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猪倌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūguān] người chăn nuôi heo; người chăn nuôi lợn; người nuôi heo。(猪倌儿)专职养猪的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猪
| chưa | 猪: | chưa được, chưa xong, chết chưa |
| trơ | 猪: | trơ trơ |
| trư | 猪: | trư (con lợn) |
| trưa | 猪: | buổi trưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倌
| quán | 倌: | quán (người giúp việc): trư quán nhi (người ở trăn heo) |

Tìm hình ảnh cho: 猪倌 Tìm thêm nội dung cho: 猪倌
