Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王霸 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángbà] Vương Bá (niên hiệu của chính quyền do lãnh tụ nông dân Hoàng Sào lập nên vào đời Đường, Trung Quốc, 878-880)。 唐末农民起义领袖黄巢所建政权的年号(878-880)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 王霸 Tìm thêm nội dung cho: 王霸
