Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 玷辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 玷辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 玷辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànrǔ] làm nhục; sỉ nhục; bôi nhọ; làm xấu mặt。使蒙受耻辱。
玷辱祖先
làm nhục tổ tiên
玷辱门户
bôi nhọ môn phái

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玷

điếm:điếm (vết trong ngọc); điếm nhục (điều nhơ nhuốc)
đém:lém đém (lem nhem)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
玷辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 玷辱 Tìm thêm nội dung cho: 玷辱