Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 珐琅 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàláng] men; tráng men。用石英、长石、硝石和碳酸钠等加上铅和锡的氧化物烧制成的像釉子的物质。涂在铜质或银质器物上,经过烧制,能形成不同颜色的釉质表面,用来制造景泰蓝、证章、纪念章等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珐
| pháp | 珐: | pháp lang (men bóng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琅
| lang | 琅: | lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang |

Tìm hình ảnh cho: 珐琅 Tìm thêm nội dung cho: 珐琅
