Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甄别 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnbié] 1. phân biệt; xét kỹ để phân biệt (tốt xấu, thật giả)。审查辨别(优劣、真伪)。
2. khảo hạch giám định; thẩm định (năng lực, phẩm chất...)。考核鉴定(能力、品质等)。
2. khảo hạch giám định; thẩm định (năng lực, phẩm chất...)。考核鉴定(能力、品质等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甄
| chân | 甄: | chân biệt (cổ văn); chân bạt nhân tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 甄别 Tìm thêm nội dung cho: 甄别
