Chữ 𤇾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤇾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤇾:

𤇾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤇾

𤇾

Chiết tự chữ 𤇾

[]

U+0241FE, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ying4;
Việt bính: ;

𤇾

Nghĩa Trung Việt của từ 𤇾


Chữ gần giống với 𤇾:

㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Dị thể chữ 𤇾

𫇦,

Chữ gần giống 𤇾

Tự hình:

Tự hình chữ 𤇾 Tự hình chữ 𤇾 Tự hình chữ 𤇾 Tự hình chữ 𤇾

𤇾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤇾 Tìm thêm nội dung cho: 𤇾