Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生油 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyóu] 1. dầu thô; dầu mỏ。没有熬过的油。
方
2. dầu đậu phộng; dầu lạc。花生油。
方
2. dầu đậu phộng; dầu lạc。花生油。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 生油 Tìm thêm nội dung cho: 生油
