Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠜱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠜱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠜱:

𠜱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠜱

𠜱

Chiết tự chữ 𠜱

1. 𠜱 cấu thành từ 2 chữ: 卑, 刀
  • bấy, te, ti
  • dao, đao, đeo
  • 2. 𠜱 cấu thành từ 2 chữ: 卑, 刂
  • bấy, te, ti
  • đao, đao đứng
  • []

    U+020731, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pi1;
    Việt bính: pai1 pei1;

    𠜱

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠜱


    Chữ gần giống với 𠜱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

    Chữ gần giống 𠜱

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠜱 Tự hình chữ 𠜱 Tự hình chữ 𠜱 Tự hình chữ 𠜱

    𠜱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠜱 Tìm thêm nội dung cho: 𠜱