Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 癖好 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǐhào] mê; thích。对某种事物的特别爱好。
他对于书画有很深的癖好。
anh ấy rất mê thư pháp và hội hoạ.
他对于书画有很深的癖好。
anh ấy rất mê thư pháp và hội hoạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癖
| phích | 癖: | đầy bụng phinh phích |
| tịch | 癖: | tịch (mê say) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |

Tìm hình ảnh cho: 癖好 Tìm thêm nội dung cho: 癖好
