Từ: 癖好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 癖好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 癖 • 好

Nghĩa của 癖好 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐhào] mê; thích。对某种事物的特别爱好。
他对于书画有很深的癖好。
anh ấy rất mê thư pháp và hội hoạ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 癖

phích癖:đầy bụng phinh phích
tịch癖:tịch (mê say)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
癖好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 癖好 Tìm thêm nội dung cho: 癖好