Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登时 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngshí] lập tức; ngay tức khắc; liền。立刻(多用于叙述过去的事情)。
说干就干,大家登时动起手来了。
nói làm là làm, mọi người liền bắt tay vào việc.
说干就干,大家登时动起手来了。
nói làm là làm, mọi người liền bắt tay vào việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 登时 Tìm thêm nội dung cho: 登时
