Từ: 百戏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 百戏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 百戏 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎixì] tạp kỹ。古代杂技的总称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 百

:bá hộ (một trăm nhà)
bách:sạch bách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏

:hí hoáy; hú hí
:hô (tiếng than)
百戏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 百戏 Tìm thêm nội dung cho: 百戏