Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[pí·jiang] 1. thợ giày; thợ sửa giày。旧时称修补旧鞋的工人或制鞋的工人。
2. thợ thuộc da。制造皮革的小手工业者。
2. thợ thuộc da。制造皮革的小手工业者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 皮匠 Tìm thêm nội dung cho: 皮匠
