Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盐场 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánchǎng] diêm trường; ruộng muối; đồng muối (ven biển)。海滩上用海水制盐的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盐
| diêm | 盐: | chính diêm, diêm ba (muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 盐场 Tìm thêm nội dung cho: 盐场
