Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工区 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngqū] bộ phận; khu; khu vực。某些工矿企业部门的基层生产单位。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 区
| khu | 区: | khu vực |
| âu | 区: | họ Âu |

Tìm hình ảnh cho: 工区 Tìm thêm nội dung cho: 工区
