Chữ 䇸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇸, chiết tự chữ SIỂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇸:

䇸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䇸

䇸

Chiết tự chữ 䇸

[]

U+41F8, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cheng2, sheng4, zeng4;
Việt bính: cing4 ting1;

䇸

Nghĩa Trung Việt của từ 䇸


siểng, như "hòm siểng" (gdhn)

Chữ gần giống với 䇸:

䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 䇸

Tự hình:

Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸 Tự hình chữ 䇸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇸

siểng䇸:hòm siểng
䇸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䇸 Tìm thêm nội dung cho: 䇸