Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䇸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䇸, chiết tự chữ SIỂNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䇸:
䇸
Chiết tự chữ 䇸
Pinyin: cheng2, sheng4, zeng4;
Việt bính: cing4 ting1;
䇸
Nghĩa Trung Việt của từ 䇸
siểng, như "hòm siểng" (gdhn)
Chữ gần giống với 䇸:
䇵, 䇶, 䇷, 䇸, 䇹, 䇺, 䇻, 䇼, 䇽, 䇾, 䇿, 䈀, 筞, 筠, 筢, 筤, 筦, 筧, 筩, 筪, 筭, 筮, 筯, 筰, 筱, 筲, 筴, 筷, 筸, 筹, 筺, 筻, 筼, 签, 筿, 简, 節, 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,Chữ gần giống 䇸
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䇸
| siểng | 䇸: | hòm siểng |

Tìm hình ảnh cho: 䇸 Tìm thêm nội dung cho: 䇸
