Từ: 盘跚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘跚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘跚 trong tiếng Trung hiện đại:

[pánshān] loạng choạng; lảo đảo。蹒跚:腿脚不灵便,走路缓慢、摇摆的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跚

san:bàn san (đi tập tễnh)
盘跚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘跚 Tìm thêm nội dung cho: 盘跚