Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 盛行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngxíng] thịnh hành; thông dụng phổ biến; phổ biến rộng khắp。广泛流行。
盛行一时。
một thời thịnh hành.
盛行一时。
một thời thịnh hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盛
| thình | 盛: | thình lình |
| thạnh | 盛: | thạnh (đựng, chứa) |
| thịnh | 盛: | cường thịnh; phồn thịnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 盛行 Tìm thêm nội dung cho: 盛行
