Từ: 直快 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 直快:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 直 • 快

Nghĩa của 直快 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíkuài] tốc hành; chạy suốt; chạy thẳng (xe)。直达快车的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực直: 
sực直:sực nhớ
trực直:trực thăng; chính trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái快:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy快:trái khoáy
khuấy快:khuấy động; quên khuấy
sướng快:sung sướng
直快 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 直快 Tìm thêm nội dung cho: 直快