Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直快 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíkuài] tốc hành; chạy suốt; chạy thẳng (xe)。直达快车的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 直快 Tìm thêm nội dung cho: 直快
