Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相书 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngshū] xiếc miệng (bắt chước tiếng chim, thú và các loại tiếng động khác bằng miệng)。 口技。
四川相书。
xiếc miệng Tứ Xuyên.
四川相书。
xiếc miệng Tứ Xuyên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 相书 Tìm thêm nội dung cho: 相书
