Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相交 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngjiāo] 1. giao nhau; cắt nhau。交叉。
两线相交于一点。
hai đường giao nhau ở một điểm.
2. kết bạn; làm bạn。做朋友。
相交多年。
kết bạn với nhau đã nhiều năm
两线相交于一点。
hai đường giao nhau ở một điểm.
2. kết bạn; làm bạn。做朋友。
相交多年。
kết bạn với nhau đã nhiều năm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |

Tìm hình ảnh cho: 相交 Tìm thêm nội dung cho: 相交
