Cao su chống va đập cửa

Từ: tuy nít có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tuy nít:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tuynít

Dịch tuy nít sang tiếng Trung hiện đại:

突尼斯 《突尼斯的首都和第一大城市, 位于该国的北部, 临突尼斯湾-地中海的一个海湾。该市位于方城迦太基的遗址附近。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tuy

tuy:tuy (mận ngọt)
tuy:tuy (mận ngọt)
tuy:tuy (tha hồ làm bậy)
tuy:tuy (bình an, xếp gọn)
tuy:tuy (bình an, xếp gọn)
tuy:tuy (rau ngò)
tuy:tuy nhiên
tuy:tuy vậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: nít

nít󰄵:con nít
nít𪦼:con nít
nít𡮛:con nít
nít𢝘:con nít
nít:con nít
nít󰞺: 
nít:con nít
tuy nít tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tuy nít Tìm thêm nội dung cho: tuy nít