Cao su chống va đập cửa

Từ: 朔望 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朔望:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 朔望 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuòwàng] mồng một và ngày rằm (âm lịch)。朔日和望日。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朔

sóc:sóc vọng; săn sóc
sọc: 
sộc: 
xóc:ngày xóc
xộc:xộc xệch; xộc vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng:hy vọng, vọng tộc
朔望 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朔望 Tìm thêm nội dung cho: 朔望