Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 着凉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zháoliáng] cảm lạnh; nhiễm lạnh; bị lạnh。受凉。
外面挺冷,当心着凉。
bên ngoài rất lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh đấy.
我夜间着了一点儿凉。
ban đêm tôi bị cảm lạnh.
外面挺冷,当心着凉。
bên ngoài rất lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh đấy.
我夜间着了一点儿凉。
ban đêm tôi bị cảm lạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |

Tìm hình ảnh cho: 着凉 Tìm thêm nội dung cho: 着凉
