Từ: 瞎奶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞎奶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瞎奶 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānǎi] 1. vú lép; núm vú không nhô lên。不突起的奶头。
2. vú không có sữa。咂不出奶水的奶头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎

hạt:hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)
瞎奶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞎奶 Tìm thêm nội dung cho: 瞎奶