Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎奶 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānǎi] 1. vú lép; núm vú không nhô lên。不突起的奶头。
2. vú không có sữa。咂不出奶水的奶头。
2. vú không có sữa。咂不出奶水的奶头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |

Tìm hình ảnh cho: 瞎奶 Tìm thêm nội dung cho: 瞎奶
