Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 维生素B11 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B11:
Nghĩa của 维生素B11 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishēngsùB1 1 ] vi-ta-min B11; sinh tố B11。维生素的一种,黄色结晶,溶于水,在新鲜的绿叶菜、肝、肾中含量较多。维生素B1 1 对体内核酸的合成有重要意义,与维生素B1 2 合用对恶性贫血有 疗效。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 维生素B11 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B11
