Từ: 维生素B11 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 维生素B11:

Đây là các chữ cấu thành từ này: B11

Nghĩa của 维生素B11 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéishēngsùB1 1 ] vi-ta-min B11; sinh tố B11。维生素的一种,黄色结晶,溶于水,在新鲜的绿叶菜、肝、肾中含量较多。维生素B1 1 对体内核酸的合成有重要意义,与维生素B1 2 合用对恶性贫血有 疗效。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
维生素B11 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 维生素B11 Tìm thêm nội dung cho: 维生素B11