Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应声虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngshēngchóng] kẻ phụ hoạ; người ba phải。 比喻随声附和的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 应声虫 Tìm thêm nội dung cho: 应声虫
