Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破裂 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòliè] vỡ; nứt; rạn; rạn nứt。(完整的东西)出现裂缝。
棉桃成熟时,果皮破裂。
quả bông vải lúc chín, vỏ sẽ bung ra.
感情破裂。
rạn nứt tình cảm.
谈判破裂。
đàm phán bị thất bại.
棉桃成熟时,果皮破裂。
quả bông vải lúc chín, vỏ sẽ bung ra.
感情破裂。
rạn nứt tình cảm.
谈判破裂。
đàm phán bị thất bại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 破裂 Tìm thêm nội dung cho: 破裂
