Từ: 笔耕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笔耕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 笔 • 耕

Nghĩa của 笔耕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐgēng] 动
viết lách kiếm sống。旧时指依靠写作、抄写等谋生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút笔: 
phút笔:phút chốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耕

canh耕:canh tác
cầy耕: 
笔耕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笔耕 Tìm thêm nội dung cho: 笔耕