Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 示意图 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyìtú] sơ đồ。为了说明内容较复杂的事物的原理或具体轮廓而绘成的略图。
水利工程示意图。
sơ đồ công trình thuỷ lợi.
人造卫星运行示意图。
sơ đồ vận hành của vệ tinh nhân tạo.
水利工程示意图。
sơ đồ công trình thuỷ lợi.
人造卫星运行示意图。
sơ đồ vận hành của vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 示
| thị | 示: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |

Tìm hình ảnh cho: 示意图 Tìm thêm nội dung cho: 示意图
