Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神妙 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénmiào] thần diệu; huyền diệu; kỳ diệu。非常高明、巧妙。
神妙莫测。
thần diệu khôn lường.
笔法神妙。
bút pháp thần diệu.
神妙莫测。
thần diệu khôn lường.
笔法神妙。
bút pháp thần diệu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙
| diệu | 妙: | diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu |
| dìu | 妙: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| díu | 妙: | |
| dẹo | 妙: | dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại) |
| dịu | 妙: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| xẹo | 妙: | xiên xẹo |
| xệu | 妙: | nhai xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 神妙 Tìm thêm nội dung cho: 神妙
