Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神权 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénquán] 1. thần quyền; quyền lực thần thánh。迷信的人认为鬼神所具有的支配人们命运的权力。
2. quyền lực vua chúa; vương quyền。奴隶社会、封建社会的最高统治者为了欺骗、愚弄人民,维护其反动统治,宣扬他们的统治权力是神所赋予的,所以把这种统治权力叫做神权。
2. quyền lực vua chúa; vương quyền。奴隶社会、封建社会的最高统治者为了欺骗、愚弄人民,维护其反动统治,宣扬他们的统治权力是神所赋予的,所以把这种统治权力叫做神权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 神权 Tìm thêm nội dung cho: 神权
