Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神韵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shényùn] phong vận; thần vận; say mê hấp dẫn。精神韵致。
他不过淡淡几笔,却把这幅山水点染得很有神韵。
chỉ chấm phá đơn sơ vài nét nhưng anh ấy đã làm cho bức tranh sơn thuỷ này trở nên rất có thần.
他不过淡淡几笔,却把这幅山水点染得很有神韵。
chỉ chấm phá đơn sơ vài nét nhưng anh ấy đã làm cho bức tranh sơn thuỷ này trở nên rất có thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 神韵 Tìm thêm nội dung cho: 神韵
