Chữ 禠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禠, chiết tự chữ TI, TƯ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禠:

禠 ti, tư

Đây là các chữ cấu thành từ này: 禠

禠

Chiết tự chữ 禠

Chiết tự chữ ti, tư bao gồm chữ 示 虒 hoặc 礻 虒 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 禠 cấu thành từ 2 chữ: 示, 虒
  • 示 kì, thị
  • 虒 ti
  • 2. 禠 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 虒
  • 礻 kì, thị, tự
  • 虒 ti
  • ti, tư [ti, tư]

    U+79A0, tổng 14 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    禠 ti, tư

    Nghĩa Trung Việt của từ 禠

    (Danh) Phúc.

    Chữ gần giống với 禠:

    禚, 禛, 禠, 禡, 禢, 𥛉, 𥛗,

    Chữ gần giống 禠

    禤, 祳, 祾, 祽, 祼, 祻, 祺, 祹, 祸, 祷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禠 Tự hình chữ 禠 Tự hình chữ 禠 Tự hình chữ 禠

    禠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禠 Tìm thêm nội dung cho: 禠