Chữ 祱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 祱, chiết tự chữ ĐOÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 祱

Chiết tự chữ đoái bao gồm chữ 示 兑 hoặc hoặc 礻 兑 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 祱 cấu thành từ 2 chữ: 示, 兑
  • kì, thị
  • đoài, đoái
  • 3. 祱 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 兑
  • kì, thị, tự
  • đoài, đoái
  • []

    U+7971, tổng 11 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shui4;
    Việt bính: seoi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 祱


    đoái, như "đoái hoài; đoái thương" (vhn)

    Chữ gần giống với 祱:

    , , , , , , , 𥚄, 𥚅, 𥚆, 𥚇,

    Chữ gần giống 祱

    , , , 祿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 祱 Tự hình chữ 祱 Tự hình chữ 祱 Tự hình chữ 祱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 祱

    đoái:đoái hoài; đoái thương
    祱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 祱 Tìm thêm nội dung cho: 祱