Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 秃瓢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 秃瓢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 秃瓢 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūpiáo] trọc đầu。(秃瓢儿)光头。
剃了个秃瓢
cạo trọc đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秃

ngốc:thằng ngốc
thóc:hạt thóc, phơi thóc
thốc:thốc (trơ trụi)
trọc:cạo trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓢

biều: 
bèo:bèo nhèo; bánh bèo
bìu:Bìu cổ; Bìu giái (âm nang)
bầu:có bầu (mang thai)
bịn:bịn rịn
vào:bay vào, vào bộ đội
vèo:tiền hết vèo
秃瓢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 秃瓢 Tìm thêm nội dung cho: 秃瓢