Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bỉnh chúc
Cầm đuốc. ◇Lí Bạch 李白:
Cổ nhân bỉnh chúc dạ du
古人秉燭夜遊 (Xuân dạ yến đào lí viên tự 春夜宴桃李園序) Người xưa mang đuốc đi chơi đêm.
Nghĩa của 秉烛 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngzhú] cầm đuốc soi。拿点燃的蜡烛
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉
| bảnh | 秉: | bảnh bao |
| bỉnh | 秉: | bỉnh chính (cầm quyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燭
| chúc | 燭: | chúc tâm (nến đốt); chúc đài (chân cắm nến) |
| đuốc | 燭: | bó đuốc, củi đuốc, đèn đuốc |

Tìm hình ảnh cho: 秉燭 Tìm thêm nội dung cho: 秉燭
