Từ: 科学教育影片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科学教育影片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 科学教育影片 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēxuéjiàoyùyǐngpiàn] phim khoa học giáo dục。介绍科 学知识的影片。 简称科教片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
科学教育影片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 科学教育影片 Tìm thêm nội dung cho: 科学教育影片