Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 科学教育影片 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 科学教育影片:
Nghĩa của 科学教育影片 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēxuéjiàoyùyǐngpiàn] phim khoa học giáo dục。介绍科 学知识的影片。 简称科教片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |

Tìm hình ảnh cho: 科学教育影片 Tìm thêm nội dung cho: 科学教育影片
