Từ: 积年 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 积年:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 积年 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnián]
nhiều năm; lâu năm; tồn。多年。
积年旧案。
án cũ để lâu năm; án tồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng
积年 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 积年 Tìm thêm nội dung cho: 积年