Từ: 税额 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 税额:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 税额 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuìé] mức thuế。按税率缴纳的税款数额。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má

Nghĩa chữ nôm của chữ: 额

ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
税额 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 税额 Tìm thêm nội dung cho: 税额