Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 穿戴 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuāndài] quần áo nón nảy; cái để mặc, cái để đội; quần áo; y phục。穿的和戴的(衣帽、首饰等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |

Tìm hình ảnh cho: 穿戴 Tìm thêm nội dung cho: 穿戴
