Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 穿插 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穿插:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穿

Nghĩa của 穿插 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuānchá] 1. cài; xen; đan xen; xen kẽ; luân phiên; lần lượt; kế tiếp nhau; giao thoa; bắt chéo。交叉。
应使突击任务和日常工作穿插进行,互相推动。
nên làm các nhiệm vụ đột xuất xen kẽ với những công việc ngày thường để thúc đẩy lẫn nhau.
2. thời gian giữa hai sự kiện; thời gian giải lao giữa các màn của một vở diễn; xen vào các tình tiết phụ (trong tiểu thuyết và kịch)。小说戏曲中,为了衬托主题而安排的一些次要的情节。
一些老区生活细节的穿插,使这个剧的主题更加鲜明。
xen vào một số tình tiết phụ nói về cuộc sống ở nơi cũ, sẽ làm cho chủ đề vở kịch thêm rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿

xoen穿:nói xoen xoét
xuyên穿:xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp:sắp sửa
tháp:tháp cây
thạo:thông thạo
tráp:tráp (hộp nhỏ)
xép:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp:nằm xẹp
xếp:xếp vào; sắp xếp
穿插 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 穿插 Tìm thêm nội dung cho: 穿插